BroBinh
Dong goi 25 tui/goi
12
Ki-lô-gam
BroBinh
Dong goi 25 tui/goi
12
Ki-lô-gam
BroBinh
Dong goi 25 tui/goi
12
Ki-lô-gam
BroBinh
Dong goi 25 tui/goi
12
Ki-lô-gam
BroBinh
Cây
BroBinh
Cây
BroBinh
Cây
BroBinh
Dong goi 25 tui/goi
12
Ki-lô-gam
BroBinh
Đóng bao
2344
Ki-lô-gam
BroBinh
đóng gói tĩnh
3454
Ki-lô-gam
BroBinh
Đóng bao
2344
Ki-lô-gam
BroBinh
dong bao
12
Tấn
| Tên địa điểm | Mã GLN GS1 | Mã vùng trồng | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| BroBinh | BroBinh - 201000106 | Phường Nhật Tân - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội | |
| Vùng trồng Dâu tây2 | BroBinh - 201000106 | 654645 | Phường Nhật Tân - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội |
| Vùng mận | BroBinh - 201000106 | 0255KK | Phường Nhật Tân - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội |
| Vùng vải | BroBinh - 201000106 | 28052000KG | Phường Nhật Tân - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội |